| Quốc gia | Luật / Khung pháp lý | Hiệu lực | Cách tiếp cận | Phân loại rủi ro | Chế tài | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Việt Nam | Luật Trí tuệ nhân tạo (Số 134/2025/QH15) | 01/03/2026 | Dựa trên rủi ro, bắt buộc | 3 cấp: Cao, Trung bình, Thấp | Phạt % doanh thu toàn cầu + trách nhiệm dân sự | Nước đầu tiên ASEAN có luật AI độc lập; Sandbox; AI Voucher; Quỹ phát triển AI quốc gia |
| Singapore | Model AI Governance Framework (tự nguyện) | 2020, cập nhật 2024–2026 | Tự nguyện, không bắt buộc | Không có phân loại chính thức | Không có chế tài trực tiếp | AI Verify toolkit; Agentic AI Framework 2026; IMDA chủ trì |
| Thái Lan | Dự thảo Luật AI (đang soạn) | Dự kiến 2026–2027 | Dựa trên rủi ro (dự thảo) | 2 cấp: Cấm + Rủi ro cao | Chưa xác định | ETDA chủ trì dự thảo; Bank of Thailand có hướng dẫn AI bắt buộc riêng |
| Indonesia | Dự thảo Nghị định Tổng thống về AI | Dự kiến 2026 | Đạo đức + tự nguyện → bắt buộc | Chưa có hệ thống chính thức | Chưa có | 9 giá trị đạo đức cốt lõi; AI roadmap đang hoàn thiện |
| Trung Quốc | Nhiều quy định riêng lẻ + Sửa đổi Luật An ninh mạng | 01/01/2026 (sửa đổi) | Quản lý theo loại ứng dụng | Theo từng loại: GenAI, Deepfake, Thuật toán | Phạt hành chính + hình sự | AI Plus Action Plan; mục tiêu 70% AI penetration 2027; 30+ tiêu chuẩn mới 2026 |
| Hàn Quốc | AI Basic Act (Framework Act) | 22/01/2026 | Dựa trên rủi ro, bắt buộc | 11 lĩnh vực rủi ro cao | Phạt hành chính tối đa 30 triệu KRW | Ủy ban AI cấp Tổng thống; Nhận diện GenAI bắt buộc |
| Nhật Bản | AI Promotion Act | 04/06/2025 | Thúc đẩy, không phạt | Không có phân loại | Không có chế tài | Cabinet-level AI HQ; Ưu tiên cạnh tranh kinh tế; Hiroshima AI Process |